alcohol addiction

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng nghiện rượu, một dạng rối loạn sử dụng chất gây nghiện, trong đó người bệnh sự lệ thuộc mạnh mẽ về cả thể chất tinh thần vào đồ uống cồn. Điều này dẫn đến việc tiêu thụ rượu một cách quá mức kéo dài, gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe, các mối quan hệ xã hội, khả năng kiểm soát hành vi. Khi ngừng uống đột ngột, người nghiện có thể gặp các triệu chứng cai nghiện nặng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã phải vật lộn với chứng nghiện rượu trong hơn một thập kỷ.)
  • (Điều trị chứng nghiện rượu thường bao gồm liệu pháp tâm lý các nhóm hỗ trợ.)
  • (Nghiện rượu có thể dẫn đến tổn thương gan các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop an alcohol addiction": phát triển chứng nghiện rượu.

    • Many people develop an alcohol addiction after years of heavy drinking. (Nhiều người phát triển chứng nghiện rượu sau nhiều năm uống rượu nặng.)
  • "to overcome alcohol addiction": vượt qua chứng nghiện rượu.

    • With proper support, it is possible to overcome alcohol addiction. (Với sự hỗ trợ đúng đắn, có thể vượt qua chứng nghiện rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghiện rượu (cụm từ): cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt, thường dùng thay thế "alcohol addiction".
  • Chứng nghiện rượu (cụm từ): dạng danh từ hóa, nhấn mạnh khía cạnh bệnh .
  • Rối loạn sử dụng rượu (cụm từ): thuật ngữ y khoa chính xác hơn, tương đương với "alcohol use disorder".
Từ đồng nghĩa
  • Alcoholism: chứng nghiện rượu (thuật ngữ phổ biến hơn, thường dùng trong y học đời sống).
  • Dipsomania: chứng cuồng uống rượu (thuật ngữ ít dùng, chỉ một dạng nghiện rượu mãn tính).
  • Nghiện đồ uống cồn (cụm từ): cách diễn đạt mô tả rộng hơn, bao gồm rượu, bia, các loại đồ uống cồn khác.
Các cụm từ liên quan
  • To be addicted to alcohol: bị nghiện rượu.

    • He is addicted to alcohol and cannot stop drinking. (Anh ấy bị nghiện rượu không thể ngừng uống.)
  • To suffer from alcohol addiction: mắc chứng nghiện rượu.

    • She suffers from alcohol addiction and needs medical help. ( ấy mắc chứng nghiện rượu cần sự giúp đỡ y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • To hit the bottle: bắt đầu uống rượu nhiều (thường để đối phó với căng thẳng).

    • After losing his job, he started hitting the bottle. (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu uống rượu nhiều.)
  • To be on the wagon: đang cai rượu (ngừng uống rượu tạm thời hoặc vĩnh viễn).

    • He has been on the wagon for six months. (Anh ấy đã cai rượu được sáu tháng.)